Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tin nhắn" (1)

tin nhắn
Tiếng Anh Danh từmessage
Từ vựng của tôi
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
I send a message to my friend.

swap_horiz Từ liên quan "tin nhắn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tin nhắn" (2)

Thông tấn xã Việt Nam đưa tin nhanh.
The Vietnam News Agency releases news quickly.
Tôi gửi tin nhắn cho bạn.
I send a message to my friend.